销售点

销售点
xiāoshòudiǎn
tiêu thụ điểm

điểm bán hàng (POS)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm bán hàng (POS)

    • Điểm bán hàng này rất bận rộn.

  2. danh từ

    điểm bán hàng; quầy thanh toán

    • Điểm bán hàng này rất bận.

  3. danh từ

    điểm bán hàng; cửa hàng bán lẻ

    • Điểm bán hàng này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.