Tới nội dung chính

银行家

银行家
yínhángjiā
ngân hàng gia

nhà băng; chủ ngân hàng

1 nghĩa#12182
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà băng; chủ ngân hàng

    中管理和经营银行的人guǎnlǐ hé jīngyíng yínháng de rén

    • 。

      Anh ấy là một chủ ngân hàng.

银
yín
ngân
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu