Tới nội dung chính

银行卡

银行卡
yínhángkǎ
ngân hàng ca

thẻ ngân hàng

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thẻ ngân hàng

    • 。

      Tôi không có thẻ ngân hàng.

银
yín
ngân
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu