Tới nội dung chính

铲

铲
chǎn
sản
⾦bộ kim · 11 nét

xẻng; cái thuổng; (động) xúc; hất

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17136
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xẻng; cái thuổng; (động) xúc; hất

    • 。

      Anh ấy dùng xẻng để đào đất.

铲
chǎn
sản
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu