Tới nội dung chính

铐

铐
kào
khảo
⾦bộ kim · 11 nét

còng tay; xiềng xích; tra còng

3 nghĩa#14011
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    còng tay; xiềng xích; tra còng

    中用金属制成的束缚手或脚的工具;锁住某人的手或脚yòng jīnshǔ zhìchéng de shùfú shǒu huò jiǎo de gōngjù;suǒzhù mǒurén de shǒu huò jiǎo

    • 。

      Anh ta bị còng tay rồi.

  2. 貳名danh từ

    còng; xiềng xích

    中用铁制成的手镣或脚镣,用来束缚犯人yòng tiězhì chéngchéng de shǒuliào huò jiǎoliào,yònglái shùfù fànrén

    • 。

      Anh ấy bị còng tay.

  3. 參名danh từ

    ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)

    中用来绑住手腕或脚踝的金属镣yòng lái bǎngzhù shǒuhuàn huò jiǎohuái de jīnshǔ liàliè

铐
kào
khảo
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu