铐
còng tay; xiềng xích; tra còng
NGHĨA
- 壹动động từ
còng tay; xiềng xích; tra còng
中用金属制成的束缚手或脚的工具;锁住某人的手或脚yòng jīnshǔ zhìchéng de shùfú shǒu huò jiǎo de gōngjù;suǒzhù mǒurén de shǒu huò jiǎo
- 。
Anh ta bị còng tay rồi.
- 貳名danh từ
còng; xiềng xích
中用铁制成的手镣或脚镣,用来束缚犯人yòng tiězhì chéngchéng de shǒuliào huò jiǎoliào,yònglái shùfù fànrén
- 。
Anh ấy bị còng tay.
- 參名danh từ
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
中用来绑住手腕或脚踝的金属镣yòng lái bǎngzhù shǒuhuàn huò jiǎohuái de jīnshǔ liàliè
NGHĨA
- 壹动động từ
còng tay; xiềng xích; tra còng
中用金属制成的束缚手或脚的工具;锁住某人的手或脚yòng jīnshǔ zhìchéng de shùfú shǒu huò jiǎo de gōngjù;suǒzhù mǒurén de shǒu huò jiǎo
- 。
Anh ta bị còng tay rồi.
- 貳名danh từ
còng; xiềng xích
中用铁制成的手镣或脚镣,用来束缚犯人yòng tiězhì chéngchéng de shǒuliào huò jiǎoliào,yònglái shùfù fànrén
- 。
Anh ấy bị còng tay.
- 參名danh từ
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
中用来绑住手腕或脚踝的金属镣yòng lái bǎngzhù shǒuhuàn huò jiǎohuái de jīnshǔ liàliè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền; đồng tiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo