手铐

手铐
shǒukào
thủ khảo

còng tay; xích tay

2 nghĩa#6650
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    còng tay; xích tay

    用来锁住人的手腕的金属工具yònglái suǒ zhù rén de shǒuwàn de jīnshǔ gōngjù

    • Cảnh sát đã còng tay anh ta.

  2. danh từ

    còng tay

    用来锁住犯人的手的金属工具yònglái suǒzhù fànrén de shǒu de jīnshǔ gōngjù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.