- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
còng tay; xích tay
còng tay; xích tay
中用来锁住人的手腕的金属工具yònglái suǒ zhù rén de shǒuwàn de jīnshǔ gōngjù
Cảnh sát đã còng tay anh ta.
còng tay
中用来锁住犯人的手的金属工具yònglái suǒzhù fànrén de shǒu de jīnshǔ gōngjù
còng tay; xích tay
còng tay; xích tay
中用来锁住人的手腕的金属工具yònglái suǒ zhù rén de shǒuwàn de jīnshǔ gōngjù
Cảnh sát đã còng tay anh ta.
còng tay
中用来锁住犯人的手的金属工具yònglái suǒzhù fànrén de shǒu de jīnshǔ gōngjù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.