铅矿

铅矿
qiānkuàng
duyên khoáng

mỏ chì; quặng chì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỏ chì; quặng chì

    • Trữ lượng quặng chì này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.