铁锈带

铁锈带
Tiěxiùdài
thiết tú đới

Vành đai Rỉ Sét; Rust Belt (vùng công nghiệp suy tàn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vành đai Rỉ Sét; Rust Belt (vùng công nghiệp suy tàn)

    • Nền kinh tế của Vành đai Rỉ sét đang chuyển đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.