Tới nội dung chính

铁石心肠

铁石心肠
tiěshíxīncháng
thiết thạch tâm tràng

lòng dạ sắt đá; tâm can như đá như thép [thành ngữ]

3 nghĩa#33892
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lòng dạ sắt đá; tâm can như đá như thép [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy thật sự có trái tim sắt đá.

  2. 貳形tính từ

    lòng sắt đá; tâm can sắt đá [thành ngữ]

    • 。

      Anh ta thật sự là người sắt đá.

  3. 參形tính từ

    lòng dạ sắt đá; tàn nhẫn không chút cảm xúc [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy thật sự là người vô tình.

铁
tiě
thiết
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu