铁甲车

铁甲车
tiějiǎchē
thiết giáp xa

xe bọc thép; xe thiết giáp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe bọc thép; xe thiết giáp

    • Chiếc xe bọc thép này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.