铁甲船

铁甲船
tiějiǎchuán
thiết giáp thuyền

tàu bọc thép; chiến hạm bọc giáp sắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu bọc thép; chiến hạm bọc giáp sắt

    • Thiết giáp thuyền là một loại tàu chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.