铁山港

铁山港
Tiěshāngǎng
thiết sơn cảng

khu Thiết Sơn Cảng, thành phố Bắc Hải, Quảng Tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu Thiết Sơn Cảng, thành phố Bắc Hải, Quảng Tây(kế thừa)

    • Tieshangang là một quận của thành phố Bắc Hải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.