钢铁侠

钢铁侠
Gāngtiěxiá
cương thiết hiệp

Người Sắt (Iron Man)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Người Sắt (Iron Man)

    • Iron Man là một siêu anh hùng của Marvel Comics.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.