钛铁矿

钛铁矿
tàitiěkuàng
thái thiết khoáng

khoáng vật ilmenit (FeTiO₃)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật ilmenit (FeTiO₃)

    • Ilmenite là một loại khoáng chất quan trọng.

  2. danh từ

    quặng ilmenit; quặng titan-sắt

    • Titanium ore là một loại khoáng sản quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.