钙质

钙质
gàizhì
cái chất

chất canxi; canxi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất canxi; canxi

    • Sữa rất giàu canxi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.