- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cần câu
cần câu
Anh ấy đã mua một cái cần câu mới.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cần câu
cần câu
Anh ấy đã mua một cái cần câu mới.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.