鉴赏家

鉴赏家
jiànshǎngjiā
giám thưởng gia

nhà thưởng thức; người sành sỏi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà thưởng thức; người sành sỏi

    • Anh ấy là một nhà giám thưởng.

  2. danh từ

    người sành thưởng thức; nhà thẩm mỹ; người am tường nghệ thuật

  3. danh từ

    người hâm mộ; fan; mê

    • Anh ấy là một nhà giám thưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.