金红

金红
jīnhóng
kim hồng

màu vàng ánh đỏ; màu đỏ vàng kim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màu vàng ánh đỏ; màu đỏ vàng kim

    • Chiếc váy này có màu vàng đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.