重复性劳损

重复性劳损
chóngxìngláosǔn
trùng phức tính lao tổn

chấn thương do vận động lặp đi lặp lại (RSI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chấn thương do vận động lặp đi lặp lại (RSI)

    • Chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại là một bệnh nghề nghiệp phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.