醋酸纤维

醋酸纤维
suānxiānwéi
thố toan tiêm duy

sợi axetat xenlulozơ (dùng làm phim và sợi vải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi axetat xenlulozơ (dùng làm phim và sợi vải)

    • Cellulose acetate là một loại sợi nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.