酿制

酿制
niàngzhì
nhưỡng chế

ủ; nấu; chưng cất (rượu, bia, nước tương, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ủ; nấu; chưng cất (rượu, bia, nước tương, v.v.)

    • Họ đã ủ bia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.