酱紫

酱紫
jiàng
tương tử

tím đỏ sẫm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tím đỏ sẫm

    • Cái áo này màu tím sẫm.

  2. đại từ

    vậy đó; kiểu vậy (lóng mạng, viết tắt của "như vậy")

    • Làm như vậy có đúng không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tường(tấm gỗ, cắt đôi)HỘI Ý
  • tịch(buổi tối)HÀI THANH
  • dậu(bình rượu, lên men)BỘ

Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.