酪农业

酪农业
làonóng
lạc nông nghiệp

ngành chăn nuôi bò sữa; ngành sản xuất sữa (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành chăn nuôi bò sữa; ngành sản xuất sữa (Đài Loan)

    • Ngành chăn nuôi bò sữa là một ngành quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.