酦酵

酦酵
jiào
phát diếu

lên men

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lên men(kế thừa)

    • Bột cần được ủ lên men.

  2. động từ

    lên men; phát triển âm thầm; chứa chất(kế thừa)

    • Ý tưởng này đang nảy nở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.