Bánh xốp mềm được làm từ ngũ cốc lên men, tan ngay trên đầu lưỡi.
/
酥脆
酥脆
tô thuý
giòn tan; giòn rụm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
giòn tan; giòn rụm
- 。
Bánh quy này rất giòn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 危nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)HÌNH THANH
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
酥脆
Phồn thể酥
tô thuý
giòn tan; giòn rụm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
giòn tan; giòn rụm
- 。
Bánh quy này rất giòn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy