酣饮

酣饮
hānyǐn
hàm ẩm

uống thỏa thích; uống túy lúy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    uống thỏa thích; uống túy lúy

    • Họ đã uống no say suốt một đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.