酣眠

酣眠
hānmián
hàm miên

ngủ say; ngủ ngon giấc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngủ say; ngủ ngon giấc

    • Anh ấy đã ngủ say suốt cả đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.