酣战

酣战
hānzhàn
hàm chiến

giao chiến kịch liệt; đánh nhau hăng say

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giao chiến kịch liệt; đánh nhau hăng say

    • Họ đã chiến đấu hăng say suốt một đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.