酒龄

酒龄
jiǔlíng
tửu linh

tuổi rượu; thời gian ủ rượu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi rượu; thời gian ủ rượu

    • Tuổi rượu của chai này rất lâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.