酒单

酒单
jiǔdān
tửu đơn

thực đơn đồ uống; danh sách rượu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực đơn đồ uống; danh sách rượu

    • Làm ơn đưa tôi danh sách rượu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.