配速

配速
pèi
phối tốc

tốc độ chạy; nhịp chạy (số phút/km)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ chạy; nhịp chạy (số phút/km)

    • Tốc độ chạy của bạn là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dậu(bình rượu (bộ thủ))BỘ
  • kỷ(bản thân, mình)HÌNH THANH

Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.