- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))BỘ
- 己kỷ(bản thân, mình)HÌNH THANH
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
pha thuốc; cấp phát thuốc
pha thuốc; cấp phát thuốc
Bác sĩ đang kê đơn thuốc.
bốc thuốc; pha chế thuốc
Bác sĩ kê thuốc cho tôi.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
pha thuốc; cấp phát thuốc
pha thuốc; cấp phát thuốc
Bác sĩ đang kê đơn thuốc.
bốc thuốc; pha chế thuốc
Bác sĩ kê thuốc cho tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.