酊剂

酊剂
dīng
đinh tễ

thuốc cồn; dịch chiết cồn (tincture)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc cồn; dịch chiết cồn (tincture)

    • Loại cồn thuốc này có thể dùng để khử trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.