酉鸡

酉鸡
yǒu
dậu kê

năm Dậu (năm con Gà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Dậu (năm con Gà)

    • Tôi sinh vào năm Dậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.