鄙弃

鄙弃
bỉ khí

khinh bỉ; coi thường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khinh bỉ; coi thường

    • Anh ấy khinh thường hành vi này.

  2. động từ

    khinh thường; coi thường; miệt thị

    • Anh ấy ghét bỏ hành vi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.