邮车

邮车
yóuchē
bưu xa

xe bưu điện; xe chở thư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe bưu điện; xe chở thư

    • Xe thư sẽ đến mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.