邮资

邮资
yóu
bưu tư

cước bưu điện; bưu phí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cước bưu điện; bưu phí

    • Bưu phí của lá thư này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.