邮报

邮报
Yóubào
bưu báo

tờ báo Bưu điện (dùng trong tên các tờ báo)

1 nghĩa#31296
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tờ báo Bưu điện (dùng trong tên các tờ báo)

    • Tôi thích đọc tờ Washington Post.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.