邮市

邮市
yóushì
bưu thị

thị trường tem bưu chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường tem bưu chính

    • Anh ấy thích đi chợ tem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.