邦交

邦交
bāngjiāo
bang giao

quan hệ ngoại giao; bang giao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ ngoại giao; bang giao

    • Quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã bình thường hóa.

  2. bang giao; quan hệ ngoại giao

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.