避税

避税
shuì
tị thuế

tránh thuế; né thuế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tránh thuế; né thuế

    • Trốn thuế là phạm pháp.

  2. động từ

    tránh thuế; né thuế (hợp pháp)

    • Tránh thuế là hợp pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH

Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.