遮荫

遮荫
zhēyīn
già ấm

che bóng; tạo bóng mát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. che bóng; tạo bóng mát

  2. che bóng; tạo bóng mát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • thứ(đông đúc, nhiều)HÌNH THANH

Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.