遭重

遭重
zāozhòng
tao trọng

(lóng) gặp họa nặng; chịu hậu quả nghiêm trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) gặp họa nặng; chịu hậu quả nghiêm trọng

    • Anh ấy phải chịu hậu quả nặng nề vì đã phạm lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.