遥望

遥望
yáowàng
dao vọng

nhìn xa; ngắm nhìn từ xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn xa; ngắm nhìn từ xa

    • Tôi nhìn về phía xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.