/
遗蜕
遗蜕
di thuế
xác lột; xác ve (bóng: di thể còn lại)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xác lột; xác ve (bóng: di thể còn lại)
- 貳动động từ
xác phàm để lại; vỏ xác còn lại sau khi chết
- 參名danh từ
thi hài (của tu sĩ); xác phàm để lại
- 。
Bộ di hài này được bảo quản rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
遗蜕
Phồn thể遺蛻
di thuế
xác lột; xác ve (bóng: di thể còn lại)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xác lột; xác ve (bóng: di thể còn lại)
- 貳动động từ
xác phàm để lại; vỏ xác còn lại sau khi chết
- 參名danh từ
thi hài (của tu sĩ); xác phàm để lại
- 。
Bộ di hài này được bảo quản rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi