遗蜕

遗蜕
tuì
di thuế

xác lột; xác ve (bóng: di thể còn lại)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xác lột; xác ve (bóng: di thể còn lại)

  2. động từ

    xác phàm để lại; vỏ xác còn lại sau khi chết

  3. danh từ

    thi hài (của tu sĩ); xác phàm để lại

    • Bộ di hài này được bảo quản rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.