遗缺

遗缺
quē
di khuyết

chỗ trống; vị trí còn khuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỗ trống; vị trí còn khuyết

    • Vị trí này có một chỗ trống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.