遗物

遗物
di vật

di vật; di tích; di cốt (của người đã mất)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16383
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    di vật; di tích; di cốt (của người đã mất)

    • Đây đều là di vật của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.