遗照

遗照
zhào
di chiếu

ảnh người đã mất; di ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh người đã mất; di ảnh

    • Đây là di ảnh của ông nội tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.