遗案

遗案
àn
di án

vụ án tồn đọng; án chưa giải quyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ án tồn đọng; án chưa giải quyết

    • Vụ án chưa giải quyết này đến nay vẫn chưa được phá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.