遗属

遗属
shǔ
di thuộc

thân nhân của người đã mất; di thuộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân nhân của người đã mất; di thuộc

    • Anh ấy đã sắp xếp ổn thỏa cho gia đình người đã khuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.